Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cung kim ngưu" (1)
cung kim ngưu

Tiếng Anh
Danh từtaurus
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
Taurus people are persistent and like stability.
Từ liên quan "cung kim ngưu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cung kim ngưu" (1)
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
Taurus people are persistent and like stability.
